Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angela Baron

Le Havre (nữ)Hậu vệCOL
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
30 nghìn €Giá trị

Angela Baron là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Le Havre (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—11450000063%50%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angela Baron · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/06/2026CNL W@ Paraguay (nữ)T 4-3dự bị00000—0———
06/06/2026CNL Wvs Uruguay (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
06/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)H 3-3900000027/3701/1—6,17
26/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)T 3-2900000010/2012/3—5,99
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)B 0-1900000013/2012/3—6,28
29/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Dijon (nữ)B 1-2900000012/2233/7V5,41
22/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 2-2900100116/2513/3—6,18

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy53
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com