- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Tim Hortons Field, Hamilton · Ít mây 3°C · cập nhật
Forge FC thắng Atletico Ottawa 2-0 trên sân nhà Tim Hortons Field.
Forge FC vs Atletico Ottawa 2-0 — VĐQG Canada 04/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 22Tổng cú sút23
- 4Sút trúng đích0
- 5Sút không trúng đích0
- 10Sút trong vòng cấm0
- 1Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 41Tấn công nguy hiểm35
- 102Tấn công104
- 304Chuyền585
- 229Chuyền chính xác503
- 8Chuyền then chốt0
- 8Chuyền dài0
- 13Rê bóng12
- 26Tạt bóng20
- 43Tranh chấp52
- 16Tắc bóng16
- 51Cản phá51
- 13Cứu thua10
- 4Phạm lỗi4
- 26Bị phạm lỗi32
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Atletico Ottawa kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Forge FC ép sân · cột hướng xuống: Atletico Ottawa ép sân. Forge FC kiểm soát thế trận 32% thời gian, Atletico Ottawa 55%.
Forge FCAtletico Ottawa| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-3
Forge FC · HLV Bobby Smyrniotis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Dimitry Bertaud | Thủ môn | 6.93 |
| 3 | Marko Jevremović | Hậu vệ | 7.5 |
| 6 | Ben Paton | Hậu vệ | 8.3 |
| 8 | Antoine Batisse | Hậu vệ | 7.37 |
| 24 | Rezart Rama | Hậu vệ | 6.27 |
| 18 | Molham Babouli | Tiền vệ | 6.76 |
| 19 | Tristan Borges © | Tiền vệ | 7.35 |
| 23 | Anthony Aromatario | Tiền vệ | 6.66 |
| 9 | Brian Wright | Tiền đạo | 7.05 |
| 17 | Hoce Massunda | Tiền đạo | 6.37 |
| 20 | K. Tavernier | Tiền đạo | 6.46 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Maxime Filion | Tiền đạo |
| 32 | Zayne Bruno | Hậu vệ |
| 87 | M. Bourgeois | Tiền vệ |
| 36 | Dino Bontis | Thủ môn |
| 15 | Noah Bickford | Hậu vệ |
| 7 | Ismael Oketokoun Hassane | Tiền đạo |
| 28 | Keito Lipovschek | Tiền vệ |
Atletico Ottawa · HLV Diego Mejía
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tristan Crampton | Thủ môn | 6.12 |
| 4 | Tyr Walker | Hậu vệ | 5.67 |
| 23 | Noah Abraham Sewonet Abatneh | Hậu vệ | 6.82 |
| 84 | Sergei Kozlovskiy | Hậu vệ | 6.52 |
| 2 | Juan Castro | Tiền vệ | 5.99 |
| 10 | Manny Aparicio © | Tiền vệ | 5.76 |
| 11 | G. Antinoro | Tiền vệ | 6.63 |
| 20 | Joaquim Coulanges | Tiền vệ | 6.15 |
| 5 | Daniel Aguilar | Tiền đạo | 6.38 |
| 9 | Erling Myklebust | Tiền đạo | 6.32 |
| 13 | Ballou Tabla | Tiền đạo | 5.9 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Jean-Aniel Assi | Tiền đạo |
| 7 | Emiliano·García | Tiền đạo |
| 30 | Kamron Habibullah | Tiền vệ |
| 27 | Wesley Thomas Lanca Timoteo | Hậu vệ |
| 88 | Roberto Javier Papuaga Frankovich | Thủ môn |
| 6 | Marko Stojadinovic | Hậu vệ |
| 8 | Jonatan Villal | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Atletico Ottawa | Richie Ennin | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
Hỏi nhanh về trang này
- Forge FC vs Atletico Ottawa đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Forge FC vs Atletico Ottawa thuộc VĐQG Canada, Vòng 4 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 04/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tim Hortons Field (Hamilton).
- Kết quả Forge FC vs Atletico Ottawa là bao nhiêu?
- Forge FC thắng Atletico Ottawa 2-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Forge FC vs Atletico Ottawa?
- Forge FC ra sân với sơ đồ 4-3-3, Atletico Ottawa dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:55 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

