
Tristan Borges là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Forge FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
21Đá chính
1.593Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
12/43Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 25 | 18 | 1.329 | 2 | 0 | 4 | 36 | 8 | 81% | 45% | 3 | 0 | 6,74 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 5 | 3 | 264 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 80% | 41% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.329 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/36
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 18/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/408 (81%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 33/87 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/25 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/155 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 77
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/110 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 4/7 | — | 6,70 |
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/10 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 5-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/27 | 3 | 8/15 | — | 6,21 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 2/5 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 16/09/2026 | Canadian Championship | vs Supra Du Quebec | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | V | 6,04 |
| 02/09/2026 | Canadian Championship | @ Supra Du Quebec | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/19 | 1 | 3/10 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/03/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/11/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/05/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/11/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 07/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực38