Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Aguilar

Atletico OttawaTiền vệMEX
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Daniel Aguilar là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico Ottawa.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
1.461Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—21141.22100115487%60%406,78
Canadian Championship2026—332400001181%46%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.221 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1031/1174 (87%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
13/46 (28%)
Chuyền dài chính xác
56/128 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
19
Phá bóng
53
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/115 (60%)
Không chiến thắng / thua
23 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 37
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
209
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/110 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/32 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Aguilar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026VĐQG Canadavs Pacific FCH 0-0560010034/3822/2—7,05
29/08/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 2-1640010055/6223/3—6,85
23/08/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCB 1-3450000035/3914/6—6,36
20/08/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 4-0710010056/6322/2—7,55
16/08/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecT 2-1890011168/7934/10—7,14
12/08/2026Canadian Championshipvs Supra Du QuebecH 3-3900000250/5758/15—7,08
09/08/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCT 2-1900011363/6668/14—7,37
02/08/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCB 1-3450000148/5312/6V6,34
27/07/2026VĐQG Canadavs Pacific FCT 3-23000006/612/2—6,22
18/07/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCH 1-180010019/2001/2—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/201921200 nghìn €
09/01/202021200 nghìn €
26/06/202022200 nghìn €
17/12/202022400 nghìn €
20/04/202123600 nghìn €
14/10/202123600 nghìn €
10/04/202224400 nghìn €
30/10/202224400 nghìn €
29/03/202325400 nghìn €
28/06/202325400 nghìn €
28/12/202325400 nghìn €
13/06/202426400 nghìn €
05/12/202426450 nghìn €
18/06/202527400 nghìn €
02/09/202527350 nghìn €
04/12/202527325 nghìn €
07/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2026Caracas FCAtletico OttawaChuyển nhượng—
22/08/2024PueblaCaracas FCChuyển nhượng—
30/06/2020AtlasPueblaHết hạn mượn—
30/06/2019Chivas Guadalajara U19AtlasChuyển nhượng—
30/06/2018Atlas Guadalajara IIChivas Guadalajara U19Chuyển nhượng—
31/12/2016Chivas Guadalajara U19Atlas Guadalajara IIChuyển nhượng—
30/06/2016Atlas Guadalajara U17Chivas Guadalajara U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Atlas Guadalajara JugendAtlas Guadalajara U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com