
Juan Castro là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico Ottawa.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
19Đá chính
1.756Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 26 | 17 | 1.577 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 94% | 60% | 4 | 0 | 6,59 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 57% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.577 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1077/1145 (94%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/53 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/118 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 43
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/66 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,98 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 4/5 | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/17 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 2/3 | V | 6,67 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 5/7 | — | 6,41 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 4-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/08/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/01/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 26/06/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/04/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/10/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 30/10/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh47
- Thể lực48