
Ben Paton là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Forge FC.
Tiểu sử Ben Paton
Ben Paton là tiền vệ của Forge FC, mang quốc tịch Canada, hiện 26 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 31 trận ra sân với 5 bàn thắng, 2 kiến tạo và 2380 phút thi đấu, điểm trung bình 6,87. Trong VĐQG Canada, cầu thủ ghi 4 bàn và 2 kiến tạo sau 26 trận; tại Canadian Championship có 1 bàn sau 5 trận. Giá trị thị trường được ghi là 150 nghìn €, chân thuận là chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
25Đá chính
2.471Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
15/45Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 27 | 22 | 2.098 | 4 | 0 | 2 | 39 | 12 | 84% | 52% | 1 | 0 | 6,86 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 6 | 3 | 373 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 87% | 58% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.098 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/39
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 20/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 669/793 (84%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/96 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/176 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 73
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 230
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/135 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/35 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 5-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/19 | 1 | 4/6 | — | 7,46 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 3-0 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 7,64 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 3/5 | — | 6,29 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 1 | 5/8 | — | 6,12 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 3/6 | — | 6,45 |
| 16/09/2026 | Canadian Championship | vs Supra Du Quebec | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 2/2 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/6 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | — |
| 11/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.