
Molham Babouli là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Forge FC.
Tiểu sử Molham Babouli
Molham Babouli là tiền đạo của Forge FC, quốc tịch Syria, 33 tuổi. Ở mùa giải 2026 tại VĐQG Canada, Babouli có 14 trận với 589 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46. Chiều cao 175 cm, cân nặng 78 kg, sinh ngày 01/02/1993. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 02/11/2018 từ Al-Ittihad Aleppo đến Mississauga MS (hết hạn mượn).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
589Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 14 | 6 | 589 | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 75% | 42% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/202 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/47 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,81 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 06/07/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/07/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | — | — | 5,99 |
| 11/06/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 4-1 | 68 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 17/22 | 1 | 2/8 | V | 6,29 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/11/2018 | Al-Ittihad Aleppo | Mississauga MS | Hết hạn mượn Free | — |
| 21/09/2017 | Free agent | Al-Ittihad Aleppo | Hết hạn mượn | — |
| 21/04/2017 | Toronto FC | Free agent | Hết hạn mượn | — |
| 30/11/2016 | Toronto FC II | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 24/03/2016 | Toronto FC | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2016 | Toronto FC II | Toronto FC | Hết hạn mượn | — |
| 12/03/2015 | TFC Academy | Toronto FC II | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực45