
Jonatan Villal là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico Ottawa.
Tiểu sử Jonatan Villal
Jonatan Villal là tiền vệ của câu lạc bộ Atletico Ottawa, quốc tịch Mexico, hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 1 bàn sau 11 trận ra sân với 629 phút và điểm trung bình 6,40. Tại VĐQG Canada, cầu thủ có 1 bàn sau 10 trận, còn ở Canadian Championship có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2024) và hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ sinh ngày 06/01/2005, cao 170 cm, nặng 59 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
629Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 10 | 8 | 555 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 51% | 1 | 0 | 6,49 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 5,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 555 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/208 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/52 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Canadian Championship | @ Supra Du Quebec | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 5/10 | — | 5,49 |
| 05/07/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/16 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 02/07/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 2/5 | — | 5,95 |
| 10/06/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 3/5 | — | 5,84 |
| 31/05/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | H 2-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/16 | 0 | — | — | 6,86 |
| 25/05/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/28 | 0 | 2/6 | — | 6,32 |
| 18/05/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/33 | 4 | 11/16 | V | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 17 | 125 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | — |
| 03/03/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.