
G. Antinoro là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Atletico Ottawa.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
2.042Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
680Phút/bàn
10/42Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 25 | 19 | 1.778 | 3 | 1 | 3 | 41 | 9 | 85% | 44% | 3 | 1 | 6,73 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 3 | 264 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 58% | 2 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.778 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/41
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 34/81
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 671/789 (85%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 7/39 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/53 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/197 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 110
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 295
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/93 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/36 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-2 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | 1/3 | — | 7,00 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 0 | 1/2 | — | 7,15 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-2 | 14 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | — | — | 7,28 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 3/5 | V | 6,47 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 4/8 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/30 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/35 | 1 | 3/12 | — | 7,18 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7 | 51/59 | 1 | 8/11 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-3 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 32/34 | 0 | 2/7 | — | 6,77 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/32 | 0 | 3/12 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/11/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 07/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực37