Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

K. Tavernier

Forge FCTiền đạoCAN
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

K. Tavernier là tiền đạo 0 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Forge FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—321270000075%26%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của K. Tavernier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026VĐQG Canadavs Pacific FCT 2-0dự bị00000—0———
20/08/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecT 3-215000002/300/4—6,46
03/05/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCT 3-1dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Canada@ Pacific FCT 1-0dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCH 0-0dự bị00000—0———
13/04/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCT 1-0450000010/1202/3—6,87
04/04/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaT 2-0670000010/1422/8—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 50 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20262050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com