
Joaquim Coulanges
Hậu vệCAN
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Joaquim Coulanges là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/44 | 2 | 6/12 | — | 5,89 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 1 | 4/9 | V | 6,47 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 5 | — | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 5 | 6/13 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/50 | 4 | 7/9 | — | 6,97 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 4 | 8/18 | — | 5,63 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 3/7 | — | 6,85 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 3/7 | — | 5,90 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 4-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/11/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/03/2025 | CS St-Hubert | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CF Montréal U23 | CS St-Hubert | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CF Montréal Academy | CF Montréal U23 | Chuyển nhượng | — |