
Rezart Rama là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Forge FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.276Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/2Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 23 | 22 | 1.886 | 0 | 0 | 1 | 14 | 2 | 83% | 51% | 6 | 2 | 6,66 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 4 | 4 | 390 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 62% | 0 | 0 | 7,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.886 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 867/1040 (83%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/90 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/65
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/220 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 88
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 296
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/204 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/45 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 55/68 | 4 | 5/9 | — | 8,19 |
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 56/66 | 3 | 6/9 | — | 7,25 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 5-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 4/7 | — | 6,69 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/51 | 2 | 3/4 | — | 7,48 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/57 | 2 | 3/10 | — | 6,02 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/60 | 4 | 7/12 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 2 | 6/11 | — | 6,62 |
| 16/09/2026 | Canadian Championship | vs Supra Du Quebec | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 7/13 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 50/58 | 2 | 5/6 | — | 7,62 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 65/73 | 4 | 5/10 | V | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/05/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/11/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy40
- Sức mạnh70
- Thể lực48