
Erling Myklebust là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Asane Fotball.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 6 | 3 | 295 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 295 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/3 | — | 6,39 |
| 02/07/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,98 |
| 10/06/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 5-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 2 | 2/9 | — | 6,08 |
| 06/06/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 31/05/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 18/05/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 06/05/2026 | Canadian Championship | @ Toronto FC | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 13/04/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 3/7 | — | 6,66 |
| 04/04/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 2/8 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free Player | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2026 | Atletico Ottawa | Free Player | Trở lại | — |
| 04/02/2026 | Asane Fotball | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Vard Haugesund | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 17/05/2021 | 07 Vestur Sorvagur | Vard Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Vard Haugesund | 07 Vestur Sorvagur | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2018 | Free Player | Vard Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Haugesund | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2017 | Vard Haugesund | Haugesund | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Haugesund | Vard Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Stord Fotball | Haugesund | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | Haugesund | Stord Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | FK Haugesund II | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2015 | Åkra IL | FK Haugesund II | Chuyển nhượng | — |