
Wesley Thomas Lanca Timoteo là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.
Tiểu sử Wesley Thomas Lanca Timoteo
Wesley Thomas Lanca Timoteo là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ HFX Wanderers FC, quốc tịch Canada, hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 09/04/2000 và cao 175 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 17 trận với 849 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,54. Trong VĐQG Canada, cầu thủ ra sân 14 trận, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần; tại Canadian Championship, cầu thủ ra sân 3 trận và ghi 1 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
849Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 14 | 8 | 687 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 87% | 44% | 2 | 0 | 6,54 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 2 | 162 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 54% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 401/457 (87%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 8/23 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/43 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/100 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Canadian Championship | vs Supra Du Quebec | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 3/8 | — | 6,03 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 27/07/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 57/68 | 1 | 3/7 | V | 6,27 |
| 18/07/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 84/89 | 3 | 3/3 | — | 7,78 |
| 09/07/2026 | Canadian Championship | @ Supra Du Quebec | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 49/58 | 6 | 7/11 | — | 7,28 |
| 05/07/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 1 | 1/4 | — | 6,13 |
| 10/06/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 5-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 3 | 4/7 | — | 6,18 |
| 06/06/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 1 | 1/4 | V | 6,39 |
| 31/05/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | H 2-2 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 18/19 | 0 | — | — | 6,88 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực41