
Hoce Massunda là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Forge FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.698Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
13/37Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 25 | 21 | 1.698 | 4 | 0 | 2 | 37 | 13 | 82% | 47% | 3 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.698 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/37
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 29/68
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/477 (82%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 11/37 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/23 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/203 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 92 / 97
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 244
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 1/4 | — | 6,97 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/13 | 3 | 4/10 | — | 6,51 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 5/6 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/6 | V | 6,11 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-0 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 21/23 | 1 | 5/6 | — | 7,32 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 4/15 | — | 7,93 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/19 | 5 | 7/10 | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 2-0 | 91 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/32 | 1 | 6/11 | — | 6,27 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/28 | 3 | 6/9 | — | 8,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2026 | 20 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.