
Ballou Tabla là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Atletico Ottawa.
Tiểu sử Ballou Tabla
Ballou Tabla là tiền đạo 28 tuổi, sinh ngày 31/03/1999, thi đấu cho câu lạc bộ Atletico Ottawa và mang quốc tịch Canada. Mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân với 2464 phút thi đấu, ghi 15 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 7,08. Ở VĐQG Canada, cầu thủ ghi 11 bàn sau 26 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, trong khi mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2020. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.551Phút
15Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
29/63Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 27 | 26 | 2.281 | 11 | 2 | 2 | 53 | 23 | 85% | 54% | 3 | 0 | 6,99 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 4 | 1 | 0 | 10 | 6 | 85% | 47% | 0 | 0 | 7,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.281 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 23/53
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 30/58
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/50
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 552/647 (85%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/28 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/182 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 79
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 50
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/54 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 6/7 | — | 6,45 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 5/7 | — | 8,02 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 19/21 | 1 | — | — | 6,79 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 1-0 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 4/5 | — | 8,07 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 6/10 | V | 6,10 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 6/10 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/19 | 0 | 6/11 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 2-1 | 100 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 23/29 | 1 | 3/6 | — | 8,03 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/29 | 0 | 3/5 | — | 6,73 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 4-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 23/05/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/12/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/03/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/08/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/11/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 25/08/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/05/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 17/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực50