Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Wright

Forge FCTiền đạoCAN
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Brian Wright là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Forge FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
12Đá chính
1.064Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—18983241115473%39%206,30
Canadian Championship2026—432322005461%27%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 832 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/138 (73%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/96 (39%)
Không chiến thắng / thua
14 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 32
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/34 (61%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/22 (27%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Wright · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCH 1-11000002/401/1——
20/09/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCH 1-11100100—0——6,56
16/09/2026Canadian Championshipvs Supra Du QuebecT 1-064001019/1604/9—6,70
13/09/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaT 3-072001017/902/3V6,27
06/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCH 1-119000000/501/6—6,38
02/09/2026Canadian Championship@ Supra Du QuebecH 1-134000010/201/4—6,30
20/08/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecT 3-221000004/700/6—6,28
03/08/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCH 0-064000015/704/6—6,19
27/07/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20172150 nghìn €
23/05/20172250 nghìn €
04/12/201722100 nghìn €
01/05/201823100 nghìn €
14/12/201823150 nghìn €
02/10/201924150 nghìn €
29/06/202126150 nghìn €
17/11/202126150 nghìn €
03/06/202227150 nghìn €
23/11/202227175 nghìn €
25/05/202328175 nghìn €
09/11/202328125 nghìn €
20/06/202429200 nghìn €
15/10/202429250 nghìn €
05/12/202429250 nghìn €
11/05/202530250 nghìn €
17/11/202530200 nghìn €
07/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com