
Marko Jevremović là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Forge FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.489Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1244Phút/bàn
12/34Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 22 | 22 | 1.935 | 2 | 0 | 0 | 29 | 12 | 79% | 56% | 3 | 1 | 6,93 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 6 | 6 | 554 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 79% | 38% | 2 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.935 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 660/826 (79%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 26/114 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/137 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/158 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 60
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 371
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/234 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/32 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/36 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | H 1-1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/28 | 1 | 1/4 | V | 6,30 |
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/30 | 2 | 4/8 | — | 7,91 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 39/44 | 0 | 0/2 | — | 8,00 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/22 | 2 | 3/4 | — | 6,08 |
| 16/09/2026 | Canadian Championship | vs Supra Du Quebec | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 2 | 3/8 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/50 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/35 | 1 | 3/4 | — | 6,96 |
| 02/09/2026 | Canadian Championship | @ Supra Du Quebec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 3/8 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/10/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/06/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/01/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực46