
Anthony Aromatario là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Forge FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.873Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1873Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 23 | 21 | 1.873 | 1 | 0 | 2 | 8 | 1 | 86% | 56% | 10 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.873 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/58
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 822/955 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/88 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/70
- Cắt bóng
- 51
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 159/280 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 137 / 101
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 59
- Bị phạm lỗi
- 58
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/31 | 1 | 5/8 | — | 7,88 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 5-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 4/13 | V | 6,64 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/36 | 4 | 9/12 | V | 7,70 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 5 | 10/16 | — | 6,36 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/40 | 4 | 13/17 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 2 | 4/10 | — | 7,12 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/67 | 3 | 9/16 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 4 | 6/10 | — | 6,68 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 3/5 | V | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.