
Manny Aparicio
Tiền vệCAN
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Manny Aparicio là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 1 | 2/8 | — | 6,55 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 2 | 6/10 | — | 6,60 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/60 | 2 | — | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 1/5 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 1/7 | V | 6,04 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/56 | 3 | 5/11 | — | 7,07 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/73 | 3 | 4/8 | V | 6,15 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/56 | 3 | 7/9 | — | 6,74 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 53/65 | 5 | 6/12 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/07/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/10/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2024 | Free Player | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Pacific FC | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Inter Toronto FC | Pacific FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | CD San Roque de Lepe | Inter Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Izarra | CD San Roque de Lepe | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | SDC Órdenes | CD Izarra | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/08/2016 | Free Player | SDC Órdenes | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Toronto FC | Free Player | Trở lại Free | — |
| 29/11/2015 | Toronto FC II | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 19/03/2015 | Toronto FC | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2014 | Wilmington Hammerheads | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 16/03/2014 | Toronto FC | Wilmington Hammerheads | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2013 | Toronto FC Academy | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực48