
Kamron Habibullah là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Atletico Ottawa.
Tiểu sử Kamron Habibullah
Kamron Habibullah sinh ngày 23/10/2003, hiện 22 tuổi, là tiền vệ người Canada đang khoác áo Atletico Ottawa. Trong mùa 2026, anh có 27 trận ra sân với 760 phút thi đấu, ghi 3 bàn và kiến tạo 3 lần. Cao 170 cm và nặng 69 kg, anh có giá trị thị trường 200 nghìn €. Mức giá cao nhất của anh từng đạt 225 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng đến 30/12/2027. Anh gia nhập Atletico Ottawa từ Sandvikens IF ngày 11/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
9Đá chính
824Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 25 | 9 | 779 | 3 | 0 | 3 | 23 | 7 | 89% | 53% | 2 | 0 | 6,53 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 79% | 75% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/340 (89%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/101 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 50
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/25 | 1 | 7/9 | — | 6,59 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 3/6 | — | 6,85 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 27/32 | 2 | — | — | 8,56 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 4/7 | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 4/7 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 4/7 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/42 | 3 | 5/8 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/26 | 1 | 3/6 | — | 6,03 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 4-0 | 83 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 30/32 | 0 | 3/8 | — | 8,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/11/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 15/09/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2026 | Sandvikens IF | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2025 | Sporting Kansas CityReserves | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Free player | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Vancouver Whitecaps | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2022 | Pacific FC | Vancouver Whitecaps | Cho mượn | — |
| 10/03/2022 | Vancouver Whitecaps | Pacific FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2021 | Whitecaps FC Academy | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |