Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antoine Batisse

Forge FCHậu vệFRA
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Antoine Batisse là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Forge FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
2.568Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—25252.17640322986%50%506,99
Canadian Championship2026—543923005487%57%107,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.176 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
975/1128 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
44/112 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
24
Phá bóng
60
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/180 (50%)
Không chiến thắng / thua
28 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 61
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
192
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/195 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/42 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antoine Batisse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactH 1-11201021048/6014/11—7,30
18/10/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaT 2-1900000150/5613/7V6,56
13/10/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 5-0671032028/3500/5—7,66
08/10/2026VĐQG Canadavs Pacific FCT 3-0890010348/5837/14—7,20
04/10/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCH 3-3900120252/5812/7—7,29
20/09/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCH 1-1900000027/3103/4V6,80
16/09/2026Canadian Championshipvs Supra Du QuebecT 1-0900000023/2413/7—6,90
13/09/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaT 3-0810000035/390——6,79
29/08/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecB 0-1490010024/2712/5V6,42
23/08/2026VĐQG Canadavs Pacific FCT 2-0900010039/4669/14—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201520150 nghìn €
03/02/201621250 nghìn €
12/07/201621250 nghìn €
19/03/201722200 nghìn €
14/06/201722200 nghìn €
15/05/201823200 nghìn €
27/06/201924250 nghìn €
10/11/202025500 nghìn €
24/06/202126500 nghìn €
26/12/202126600 nghìn €
01/06/202227700 nghìn €
27/10/202227600 nghìn €
15/06/202328500 nghìn €
12/12/202328400 nghìn €
10/06/202429400 nghìn €
26/12/202429400 nghìn €
11/06/202530400 nghìn €
10/12/202530400 nghìn €
07/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026FK IMT BelgradForge FCChuyển nhượng—
30/06/2024Quevilly Rouen MétropoleFK IMT BelgradChuyển nhượng—
15/01/2024Pau FCQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2018Chamois NiortaisPau FCChuyển nhượng—
29/01/2017BoulogneChamois NiortaisCho mượn—
30/08/2016Chamois NiortaisBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2015Chamois Niortais FC IIChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2014FC Chamois Niort U19Chamois Niortais FC IIChuyển nhượng—
30/06/2012FC Chamois Niort U17FC Chamois Niort U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Chamois Niort JugendFC Chamois Niort U17Chuyển nhượng—
30/06/2009ES La Rochelle JugendFC Chamois Niort JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com