
Armands Petersons là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Jelgava.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
11Đá chính
1.236Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 24 | 11 | 1.236 | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 67% | 47% | 1 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.236 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/383 (67%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 12/31 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/39 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/142 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 54
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 4/9 | — | — |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/27 | 1 | 3/13 | — | 4,20 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 3 | 3/6 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 24/37 | 0 | 0/6 | — | 7,10 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 2/2 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/30 | 4 | 6/15 | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 26/07/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 5/8 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/11/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/07/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/11/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/03/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/01/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 22/11/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 10/05/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 13/11/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/05/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/11/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực44