Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Hašek

JelgavaTiền vệCZE
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Filip Hašek là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Jelgava.

Tiểu sử Filip Hašek

Filip Hašek là tiền vệ thi đấu cho Jelgava, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 20/03/1997, cao 171 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại Latvian Higher League, cầu thủ ra sân 26 trận với 2122 phút, ghi 8 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 350 nghìn € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.212Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
29/61Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—27252.212801612983%57%206,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.212 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
29/61
Sút trong vòng cấm
38
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
20/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
2/10/10
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
497/595 (83%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
11/29 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
20
Phá bóng
26
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/159 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
82 / 56
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Hašek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 0-3900010229/3303/5——
11/10/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 2-4902043023/2511/2—7,50
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCB 0-1820000116/2215/11—6,00
12/09/2026Latvian Higher League@ GrobinaH 0-0840032122/2802/4—6,70
05/09/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaB 0-1690010011/1211/5—5,80
29/08/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000T 4-1901132423/2815/11—8,80
22/08/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedT 3-2790021214/1902/3—6,10
09/08/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 0-165000006/714/6—6,40
01/08/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsB 1-227001108/911/2—6,50
26/07/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaB 0-2800030117/1802/4—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: —2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201619100 nghìn €
30/11/201619225 nghìn €
09/06/201720275 nghìn €
14/12/201720275 nghìn €
28/10/201821350 nghìn €
29/12/201821350 nghìn €
24/06/201922350 nghìn €
06/12/201922300 nghìn €
09/07/202023200 nghìn €
26/12/202023200 nghìn €
24/06/202124150 nghìn €
27/12/202124125 nghìn €
22/06/202225125 nghìn €
25/10/202225—
09/11/202528150 nghìn €
17/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com