Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jegors Novikovs

JelgavaHậu vệLAT
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jegors Novikovs là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Jelgava.

Tiểu sử Jegors Novikovs

Jegors Novikovs (23 tuổi) là hậu vệ người Latvia của câu lạc bộ Jelgava. Chiều cao 176 cm, thuận chân phải, sinh ngày 09/02/2003. Mùa 2026 ghi nhận 30 trận ra sân với tổng 2509 phút, gồm 29 trận tại Latvian Higher League và 1 trận tại Latvian Cup, cùng 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,07. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 17/01/2026, từ FK Auda Riga sang Jelgava.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.509Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—29292.50700216571%56%416,28
Latvian Cup2026—11200000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.507 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
747/1046 (71%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/40 (15%)
Chuyền dài chính xác
52/150 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/49
Cắt bóng
43
Phá bóng
110
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
123/219 (56%)
Không chiến thắng / thua
43 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
80 / 63
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
438
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 2 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jegors Novikovs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 0-3900000142/5213/5——
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCB 0-1790000020/3011/6Đ4,50
12/09/2026Latvian Higher League@ GrobinaH 0-0900010238/5125/7—7,50
05/09/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaB 0-1690020123/2912/4—6,70
29/08/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000T 4-1dự bị00000—0———
22/08/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedT 3-2900010031/3912/5—6,50
09/08/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 0-1900000017/2617/13—6,50
01/08/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsB 1-2900000037/5305/11—6,40
26/07/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaB 0-2450000021/3314/8V5,00
20/07/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaB 0-1900020018/3433/7—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20211875 nghìn €
23/12/202118125 nghìn €
12/06/202219125 nghìn €
22/11/202219150 nghìn €
10/05/202320150 nghìn €
13/11/202320125 nghìn €
16/05/202421100 nghìn €
10/11/202421125 nghìn €
12/06/202522150 nghìn €
09/11/202522125 nghìn €
17/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2026FK Auda RigaJelgavaChuyển nhượng—
30/12/2024Metta/LU RigaFK Auda RigaCho mượn—
26/02/2024FK Auda RigaMetta/LU RigaChuyển nhượng—
03/02/2023Riga FCFK Auda RigaChuyển nhượng—
30/12/2022FK Auda RigaRiga FCCho mượn—
15/06/2022Riga FCFK Auda RigaChuyển nhượng—
14/06/2022Metta/LU RigaRiga FCChuyển nhượng—
31/12/2020FS Metta IIMetta/LU RigaChuyển nhượng—
29/02/2020FS Metta YouthFS Metta IIChuyển nhượng—
30/06/2018Dinamo RigaFS Metta YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com