Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alans Kangars

JelgavaHậu vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alans Kangars là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Jelgava.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.969Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
989Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—32322.87930023776%52%406,37
Latvian Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.879 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
925/1216 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
79/257 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
26
Phá bóng
186
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
129/244 (52%)
Không chiến thắng / thua
87 / 72
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 43
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
318
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alans Kangars · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 0-3900020043/5226/9——
11/10/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 2-4900011018/2213/9V5,80
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MaltaT 2-09000000—0———
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hy LạpB 2-44500000—0——5,70
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ĐứcB 0-4870000018/3212/5—5,04
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCB 0-1900000028/4246/10—6,20
12/09/2026Latvian Higher League@ GrobinaH 0-0900010071/8102/5—7,00
05/09/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaB 0-1900000037/5103/9—6,30
29/08/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000T 4-1890010038/4904/9—6,10
22/08/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedT 3-2901011233/4905/10—8,10

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/202418100 nghìn €
10/11/202419150 nghìn €
12/06/202519125 nghìn €
09/11/202520125 nghìn €
17/06/202620150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com