
Gļebs Patika là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Jelgava.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
8Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/17Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 25 | 8 | 900 | 0 | 0 | 1 | 17 | 6 | 69% | 36% | 1 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/142 (69%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/167 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 54
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 52
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 8/16 | — | — |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 3/13 | V | 5,80 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Malta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hy Lạp | B 2-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/7 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | H 0-0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 4/8 | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/6 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2024 | 19 | — |
| 18/09/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Tatran Presov | Jelgava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Jelgava | Tatran Presov | Cho mượn | — |
| 05/03/2026 | Tatran Presov | Jelgava | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | Pafos FC U19 | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Watford U21 | Pafos FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2024 | Riga FC II | Watford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2024 | Pafos FC U19 | Riga FC II | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Riga FC II | Pafos FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Riga FC U19 | Riga FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Skonto Academy | Riga FC U19 | Chuyển nhượng | — |