Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Beridze

FC Iberia 1999 TbilisiTiền đạoGEO
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Giorgi Beridze là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.

Tiểu sử Giorgi Beridze

Giorgi Beridze là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ FC Iberia 1999 Tbilisi, mang quốc tịch Georgia, sinh ngày 12/05/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm và thuận chân trái. Trong 2 trận tại Georgia Erovnuli Liga, cầu thủ có 53 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € (2023). Chuyển nhượng gần nhất ngày 19/09/2026 đưa cầu thủ từ Ujpest FC đến FC Iberia 1999 Tbilisi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—306300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Beridze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-532000009/900/3—6,22
25/04/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 325 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201720325 nghìn €
27/12/201720325 nghìn €
27/06/201821325 nghìn €
04/01/201921450 nghìn €
12/09/201922500 nghìn €
12/11/201922650 nghìn €
29/03/202022600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
22/10/202023400 nghìn €
23/01/202123450 nghìn €
31/05/202124650 nghìn €
10/10/202124600 nghìn €
06/01/202224650 nghìn €
06/06/202225750 nghìn €
26/10/2022251,0 triệu €
13/03/2023252,0 triệu €
07/06/2023262,0 triệu €
19/10/2023261,5 triệu €
28/12/2023261,2 triệu €
25/03/2024261,0 triệu €
12/06/202427900 nghìn €
15/10/202427750 nghìn €
08/01/202527800 nghìn €
27/05/202528750 nghìn €
06/10/202528650 nghìn €
07/12/202528600 nghìn €
18/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2026Ujpest FCFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
13/02/2025KocaelisporUjpest FCChuyển nhượng—
11/09/2023AnkaragucuKocaelisporChuyển nhượng—
30/06/2022Ujpest FCAnkaragucuChuyển nhượng—
30/09/2020KAA GentUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2020KSC LokerenKAA GentCho mượn—
01/09/2019KAA GentKSC LokerenChuyển nhượng—
30/06/2019Gent BKAA GentChuyển nhượng—
29/06/2019Ujpest FCGent BCho mượn—
07/08/2018Gent BUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2018TrencinGent BCho mượn—
09/01/2017Gent BTrencinChuyển nhượng—
30/06/2016KAA Gent U19Gent BChuyển nhượng—
30/06/2015FC ZestafoniKAA Gent U19Chuyển nhượng—
09/01/2015Dila GoriFC ZestafoniChuyển nhượng—
30/06/2013FC Zestafoni U19Dila GoriChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com