
Aleksandre Kalandadze là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Super Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 23 | 21 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zalgiris Vilnius | B 2-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs US Mondorf-les-Bains | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ US Mondorf-les-Bains | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/09/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/05/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/07/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/09/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh53
- Thể lực45