Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaba Kankava

Dinamo TbilisiTiền vệGEO
40Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jaba Kankava là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
602Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—10860200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 602 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaba Kankava · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 200 nghìn €2007: 1,0 triệu €2008: 1,8 triệu €2008: 1,8 triệu €2009: 1,2 triệu €2009: 800 nghìn €2010: 750 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,8 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20062026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/200619200 nghìn €
06/10/2007211,0 triệu €
11/03/2008211,8 triệu €
27/09/2008221,8 triệu €
07/03/2009221,2 triệu €
23/09/200923800 nghìn €
17/02/201023750 nghìn €
31/10/201024500 nghìn €
03/07/201125400 nghìn €
04/01/201225800 nghìn €
14/09/2012261,0 triệu €
21/11/2012261,8 triệu €
16/06/2013272,0 triệu €
12/09/2013273,0 triệu €
29/06/2014283,0 triệu €
24/12/2014283,0 triệu €
06/06/2015294,0 triệu €
05/09/2015293,0 triệu €
03/02/2016292,5 triệu €
12/07/2016302,0 triệu €
19/03/2017311,5 triệu €
14/06/2017311,0 triệu €
30/06/2018321,0 triệu €
27/12/2018321,0 triệu €
12/06/2019331,0 triệu €
27/12/201933750 nghìn €
07/04/202034600 nghìn €
14/09/202034450 nghìn €
10/12/202034400 nghìn €
24/06/202135400 nghìn €
25/12/202135400 nghìn €
22/06/202236350 nghìn €
15/12/202236350 nghìn €
20/06/202337350 nghìn €
26/12/202337300 nghìn €
06/06/202438200 nghìn €
15/10/202438125 nghìn €
25/05/20253950 nghìn €
18/12/20253950 nghìn €
09/06/20264050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com