
Welton Júnior là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
674Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 10 | 8 | 674 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 674 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Universitatea Cluj | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Universitatea Cluj | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/09/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/03/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Berço SC | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ararat-Armenia FC | Berço SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Berço SC | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Pacos de Ferreira | Berço SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Berço SC | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Felgueiras 1932 | Berço SC | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Berço SC | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vitoria Guimaraes B | Berço SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Berço SC | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Londrina PR | Berço SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2019 | Remo - PA | Londrina PR | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2018 | Londrina PR | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Unknown | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 18/10/2018 | Londrina PR | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Prudentópolis Esporte Clube (PR) | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Londrina PR | Prudentópolis Esporte Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh44
- Thể lực35