
Lyes Houri là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 10 | 1 | 362 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 362 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zalgiris Vilnius | B 2-7 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/5 | — | 5,91 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 1 | 3/5 | — | 6,34 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs 1. FSV Mainz 05 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 2/2 | — | 7,01 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/04/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/04/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/07/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2020 | 24 | 1,1 triệu € |
| 23/01/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 31/05/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/03/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 850 nghìn € |
| 10/10/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/03/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/09/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Free Player | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2026 | CS Universitatea Craiova | Free Player | Trở lại | — |
| 28/08/2023 | Videoton FC Fehérvár | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CS Universitatea Craiova | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Videoton FC Fehérvár | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 19/01/2020 | Farul Constanta | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2018 | Lens B | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2017 | Bastia | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Roda JC | Bastia | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Bastia | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | ASM Belfort | Bastia | Cho mượn | — |
| 24/01/2016 | Bastia | ASM Belfort | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Valenciennes B | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Valenciennes U17 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | ES Wasquehal Jugend | Valenciennes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2007 | LOSC Lille Youth | ES Wasquehal Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực37