Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lyes Houri

Dinamo TbilisiTiền vệFRA
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lyes Houri là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—10136200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 362 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lyes Houri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 2-76800000—0——6,00
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusT 3-0dự bị00000—0———
14/04/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 0-4dự bị00000—0———
07/04/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 2-0dự bị00000—0———
20/03/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948T 1-0dự bị00000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensB 2-39000003/412/5—5,91
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-219001108/813/5—6,34
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs 1. FSV Mainz 05T 1-0dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienT 1-020001106/1012/2—7,01
24/10/2025Cúp C3 châu Âuvs FC NoahH 1-110000026/812/4—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201519400 nghìn €
05/06/201519400 nghìn €
12/07/201620300 nghìn €
15/01/201720400 nghìn €
06/06/201721250 nghìn €
12/04/201822200 nghìn €
22/12/201822350 nghìn €
03/04/201923500 nghìn €
17/06/201923900 nghìn €
20/12/2019231,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
27/07/2020241,0 triệu €
22/10/2020241,1 triệu €
23/01/2021251,4 triệu €
31/05/2021251,4 triệu €
21/12/2021251,2 triệu €
28/03/2022261,0 triệu €
02/06/202226850 nghìn €
10/10/202226500 nghìn €
21/02/202327500 nghìn €
06/06/202327300 nghìn €
21/12/202327400 nghìn €
21/03/202428500 nghìn €
04/06/202428650 nghìn €
18/12/202428800 nghìn €
09/06/202529800 nghìn €
18/12/202529600 nghìn €
29/04/202630500 nghìn €
14/09/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Free PlayerDinamo TbilisiChuyển nhượng—
17/04/2026CS Universitatea CraiovaFree PlayerTrở lại—
28/08/2023Videoton FC FehérvárCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
29/06/2022CS Universitatea CraiovaVideoton FC FehérvárCho mượn—
30/08/2021Videoton FC FehérvárCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
19/01/2020Farul ConstantaVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2018Lens BFarul ConstantaChuyển nhượng—
26/10/2017BastiaLens BChuyển nhượng—
29/06/2017Roda JCBastiaCho mượn—
30/01/2017BastiaRoda JCChuyển nhượng—
29/06/2016ASM BelfortBastiaCho mượn—
24/01/2016BastiaASM BelfortChuyển nhượng—
01/02/2015Valenciennes BBastiaChuyển nhượng—
30/06/2013Valenciennes U17Valenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2011ES Wasquehal JugendValenciennes U17Chuyển nhượng—
31/08/2007LOSC Lille YouthES Wasquehal JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com