Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matthew Gbomadu

Dinamo TbilisiTiền đạo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Matthew Gbomadu là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—509200100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matthew Gbomadu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 2-7dự bị00000—0———
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-22600000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 1-46700000—0——6,30
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Universitatea ClujH 1-15800000—0——6,50
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Universitatea ClujH 0-06100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/202318100 nghìn €
13/12/202319125 nghìn €
17/03/202419150 nghìn €
06/06/202419200 nghìn €
04/12/202420200 nghìn €
11/06/202520200 nghìn €
08/12/202521200 nghìn €
27/05/202621200 nghìn €
14/09/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026CF Estrela Amadora SADDinamo TbilisiChuyển nhượng—
01/02/2026Ararat-Armenia FCCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
29/06/2024FC VanArarat-Armenia FCCho mượn—
25/01/2024Ararat-Armenia FCFC VanChuyển nhượng—
30/06/2023FDC Vista GelendzhikArarat-Armenia FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy65
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com