Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Numan Kurdic

Dinamo TbilisiHậu vệBIH
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Numan Kurdic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—2525020000——10—
Georgia Super Cup——2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Georgia Super Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Numan Kurdic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 2-79001000—0——5,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusT 3-09010000—0——7,70
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs US Mondorf-les-BainsB 0-112000000—0—V6,25
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ US Mondorf-les-BainsT 2-19000000—0——6,50
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-39000000—0—V5,75
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokB 1-29000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20171825 nghìn €
14/02/20181825 nghìn €
30/07/201819100 nghìn €
24/02/201919150 nghìn €
18/06/201919150 nghìn €
06/01/202020150 nghìn €
25/06/202020150 nghìn €
21/12/202021200 nghìn €
05/06/202121200 nghìn €
07/12/202122250 nghìn €
25/05/202222200 nghìn €
21/12/202223150 nghìn €
21/06/202323250 nghìn €
26/12/202324400 nghìn €
11/06/202424425 nghìn €
28/11/202425375 nghìn €
11/06/202525500 nghìn €
07/12/202526450 nghìn €
09/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com