FC Iberia 1999 TbilisiHạng 32 - 1FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 1–1 · HT 0–0
Larne FCHạng 6- Phạt góc11 – 2
- Thẻ vàng4 – 3
Sân Mikheil Meskhi Stadium, Tbilisi · sân trung lập · Trọng tài: Rohit Saggi · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.22 / 4.15
FC Iberia 1999 Tbilisi thắng Larne FC 2-1 sau hiệp phụ trên sân trung lập Mikheil Meskhi Stadium.
FC Iberia 1999 Tbilisi vs Larne FC 2-1 — Cúp C2 châu Âu 11/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (27)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 59' 🟨 Sean Graham
- 🟨 Jemali-Giorgi Jinjolava 63'
- 65' 🔁 james simpsonthay Ronan Doherty
- 🔁 Andria Bartishvilithay Giorgi Kutsia 65'
- 65' 🔁 Paul O'Neillthay Montel Gibson
- 🟨 nika sikharulashvili 67'
-
⚽ Vakho Bedoshvilikiến tạo: nika sikharulashvili
74'
1 - 0 -
76'
1 - 1 ⚽ james simpson - 🔁 Ibrahim Alhassan Abdullahithay Bakar Kardava 77'
- 🔁 Amiran Dzaganiathay Vakho Bedoshvili 77'
- 78' 🔁 Joshua Ukekthay Matthew Lusty
- 78' 🔁 Jordan Mceneffthay Dylan Sloan
- 🟨 Amiran Dzagania 84'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
- 🔁 Nikoloz Botchorishvilithay giorgi kobuladze 90'
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 96' 🟨 Jordan Mceneff
- 101' 🔁 Logan Wallacethay Tomas Cosgrove
-
⚽ nika sikharulashvilikiến tạo: Nikoloz Dadiani
102'
2 - 1 - 105' 🔁 Conor·McKendrythay Sean Graham
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 106' 🟨 D. Bent
- 🟨 Nikoloz Dadiani 112'
- 🔁 Jighjigh Stephen Endethay nika sikharulashvili 115'
- 🔁 Eldar Kulievthay Zviad Natchkebia 115'
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 5Sút trúng đích1
- 10Sút không trúng đích2
- 15Sút trong vòng cấm3
- 0Sút bị chặn0
- 11Phạt góc2
- 82Tấn công nguy hiểm59
- 200Tấn công123
- 0Bị phạm lỗi0
- 4Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Hết 90 phút tỷ số là 1-1, kèo tính theo tỷ số này. Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. FC Iberia 1999 Tbilisi kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Iberia 1999 Tbilisi ép sân · cột hướng xuống: Larne FC ép sân. FC Iberia 1999 Tbilisi kiểm soát thế trận 67% thời gian, Larne FC 29%.
FC Iberia 1999 TbilisiLarne FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
FC Iberia 1999 Tbilisi · HLV Andrey Demchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Giorgi Makaridze | Thủ môn | 6.1 |
| 4 | Vahid Selimović | Hậu vệ | 6.6 |
| 5 | Jemali-Giorgi Jinjolava © | Hậu vệ | 6.25 |
| 25 | Aleksandre Amisulashvili | Hậu vệ | 6.9 |
| 40 | giorgi kobuladze | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Nikoloz Dadiani | Tiền vệ | 6.65 |
| 8 | Bakar Kardava | Tiền vệ | 6.45 |
| 27 | Giorgi Kutsia | Tiền vệ | 6.5 |
| 10 | Zviad Natchkebia | Tiền đạo | 6.9 |
| 19 | nika sikharulashvili | Tiền đạo | 7.5 |
| 24 | Vakho Bedoshvili | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tornike Megrelishvili | Thủ môn |
| 14 | Ibrahim Alhassan Abdullahi | Tiền vệ |
| 35 | Saba Avdoevi | Tiền vệ |
| 11 | Andria Bartishvili | Tiền vệ |
| 30 | Nikoloz Botchorishvili | Hậu vệ |
| 29 | Lado Chikhradze | Tiền đạo |
| 9 | Amiran Dzagania | Tiền đạo |
| 16 | Revaz·Kurtanidze | Thủ môn |
| 39 | Giorgi Tchanturia | Hậu vệ |
| 23 | Eldar Kuliev | Tiền vệ |
| 17 | Jighjigh Stephen Ende | Tiền đạo |
| 32 | Davit Gogilashvili | Tiền vệ |
Larne FC · HLV Gary Haveron
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rohan Ferguson | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Matthew Paul Ridley | Hậu vệ | 6.9 |
| 4 | Aaron Donnelly | Hậu vệ | 6.6 |
| 23 | Tomas Cosgrove © | Hậu vệ | 6.5 |
| 26 | D. Bent | Hậu vệ | 6.15 |
| 6 | Chris Gallagher | Tiền vệ | 6.35 |
| 11 | Sean Graham | Tiền vệ | 6.15 |
| 15 | Ronan Doherty | Tiền vệ | 6.4 |
| 25 | Dylan Sloan | Tiền đạo | 6.5 |
| 30 | Matthew Lusty | Tiền đạo | 6.4 |
| 45 | Montel Gibson | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Mark Randall | Tiền vệ |
| 47 | james simpson | Hậu vệ |
| 2 | Logan Wallace | Hậu vệ |
| 9 | Paul O'Neill | Tiền đạo |
| 19 | Kevin O’Hara | Tiền đạo |
| 7 | Conor·McKendry | Tiền đạo |
| 22 | Jordan Mceneff | Tiền vệ |
| 14 | benjamin magee | Tiền đạo |
| 16 | Jacob Carney | Thủ môn |
| 17 | Joshua Ukek | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Lucas Cafe | Chấn thương | Unknown Injury |
| Larne FC | Cian Bolger | Chấn thương | Knock |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.22 | 4.15 | 17.00 | 1.02 | 29.00 | 2.5 | 13.00 | 1.04 | 11.5 | 2.25 | 1.57 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UEFA Europa League | Larne FC – FC Iberia 1999 Tbilisi | 0–0 |
Phong độ gần đây
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UEFA Europa League | Larne FC – FC Iberia 1999 Tbilisi | 0–0 | H |
| 30/07/2026 | UEFA UCL | Slovan Bratislava – FC Iberia 1999 Tbilisi | 1–1 | H |
| 24/07/2026 | GEO Cup | Margveti 2006 – FC Iberia 1999 Tbilisi | 1–3 | T |
| 21/07/2026 | UEFA UCL | FC Iberia 1999 Tbilisi – Slovan Bratislava | 0–2 | B |
| 14/07/2026 | UEFA UCL | FC Iberia 1999 Tbilisi – FC Flora Tallinn | 2–2 | H |
Larne FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UEFA Europa League | Larne FC – FC Iberia 1999 Tbilisi | 0–0 | H |
| 30/07/2026 | UEFA UCL | Crvena Zvezda – Larne FC | 5–0 | B |
| 22/07/2026 | UEFA UCL | Larne FC – Crvena Zvezda | 0–4 | B |
| 15/07/2026 | UEFA UCL | Larne FC – Tre Fiori | 2–1 | T |
| 08/07/2026 | UEFA UCL | Tre Fiori – Larne FC | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Iberia 1999 Tbilisi vs Larne FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Larne FC thuộc Cúp C2 châu Âu đã diễn ra lúc 23:00 ngày 11/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mikheil Meskhi Stadium (Tbilisi).
- Kết quả FC Iberia 1999 Tbilisi vs Larne FC là bao nhiêu?
- FC Iberia 1999 Tbilisi thắng Larne FC 2-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ FC Iberia 1999 Tbilisi và Larne FC trước trận?
- FC Iberia 1999 Tbilisi: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWLDW); Larne FC: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWWD).
- Đội hình xuất phát FC Iberia 1999 Tbilisi vs Larne FC?
- FC Iberia 1999 Tbilisi ra sân với sơ đồ 4-3-3, Larne FC dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:59 25/10/2026 (giờ Việt Nam).