
Eldar kuliiev
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Eldar kuliiev là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.
Tiểu sử Eldar kuliiev
Eldar kuliiev là tiền vệ thi đấu cho FC Iberia 1999 Tbilisi, mang quốc tịch Ukraine, 24 tuổi và cao 182 cm. Cầu thủ thuận chân phải, ở mùa hiện tại có 5 trận ra sân với tổng 58 phút. Cầu thủ có 4 trận tại Georgia Erovnuli Liga và 1 trận ở Georgia Super Cup. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2024, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/06/2026, khi rời Zira FK để gia nhập đội bóng hiện tại.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 4 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Georgia Super Cup | — | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 52 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Georgia Super Cup · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/09/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | Zira FK | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2023 | FC Mynai | Zira FK | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 25/07/2021 | FC Mariupol | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Mariupol II | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Illichivec Mariupol U19 | FC Mariupol II | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Illichivec Mariupol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |