
Nikoloz Ugrekhelidze
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Nikoloz Ugrekhelidze là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
229Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 18 | 17 | 229 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 229 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs US Mondorf-les-Bains | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/05/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/09/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực49