- Phạt góc2 – 13
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Spartak Stadium, Mahilyow · Nắng 19°C · cập nhật
Dnepr Mogilev và Maxline Vitebsk hòa nhau 1-1.
Dnepr Mogilev vs Maxline Vitebsk 1-1 — Ngoại hạng Belarus 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Kirill Zabelin
4'
1 - 0 -
7'
1 - 1 ⚽ Artem Kontsevoykiến tạo: Radivoj Bosić - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Denilho Cleonisethay Ivan·Grudko
- 🟨 Aleksandr Mikhalenko 53'
- 🔁 Kirill Tsepenkovthay Kirill Kirilenko 56'
- 🔁 Andrey Potapenkothay Aleksandr Mikhalenko 56'
- 60' 🔁 Sergei Balanovichthay Yan Skibsky
- 60' 🔁 Valeri Gromykothay Ode abdullahi
- 🔁 David Cherkasovthay Aleksey Dunaev 69'
- 🟨 Andrey Potapenko 75'
- 80' 🔁 Milad Mohammadithay Ilya Moskalenchik
- 🔁 Egor Karpitskiythay Kirill Zabelin 82'
- 🔁 Nikita krasnovthay Dmitriy·Lisakovich 82'
- 87' 🟨 Zakhar Volkov
- 88' 🔁 Timur Ivanovthay Bassekou Diabate
- 🟨 David Cherkasov 96+6'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 1Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích6
- 4Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc13
- 31Tấn công nguy hiểm53
- 63Tấn công74
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Maxline Vitebsk kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dnepr Mogilev ép sân · cột hướng xuống: Maxline Vitebsk ép sân. Dnepr Mogilev kiểm soát thế trận 38% thời gian, Maxline Vitebsk 50%.
Dnepr MogilevMaxline Vitebsk| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-4-2
Dnepr Mogilev · HLV Igor Kriushenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Sinenko Andrey·Alexandrovich | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Artem Varganov | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Sergey·Rusak © | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Aleksey Dunaev | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Nenad Perovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Dmitriy·Lisakovich | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Aleksandr Mikhalenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 89 | vadim harutyunyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Kirill Zabelin | Tiền đạo | 0.0 |
| 66 | Nikita Tereshchuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | Kirill Kirilenko | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Andrey Denisyuk | Tiền vệ |
| 7 | G. Muzaffar | Tiền đạo |
| 21 | Egor Karpitskiy | Tiền đạo |
| 15 | Maksim Kasarab | Hậu vệ |
| 22 | Nikita sednev | Thủ môn |
| 17 | Andrey Potapenko | Tiền vệ |
| 74 | David Cherkasov | Hậu vệ |
| 55 | Nikita krasnov | Tiền vệ |
| 99 | V. Stepanenko | Tiền đạo |
| 37 | Kirill Tsepenkov | Tiền vệ |
Maxline Vitebsk · HLV Filipp Sokolinskiy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pavel Pavlyuchenko | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Kirill Gomanov | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Zakhar Volkov © | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Yan Skibsky | Hậu vệ | 0.0 |
| 45 | Ilya Moskalenchik | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ode abdullahi | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Radivoj Bosić | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Valery Bocherov | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | Artem Kontsevoy | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Bassekou Diabate | Tiền đạo | 0.0 |
| 90 | Ivan·Grudko | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Nikita Baranok | Hậu vệ |
| 23 | Sergei Balanovich | Hậu vệ |
| 99 | M. Bulanov | Tiền đạo |
| 10 | Denilho Cleonise | Tiền đạo |
| 8 | Silas Gnaka | Tiền vệ |
| 55 | Valeri Gromyko | Tiền vệ |
| 7 | Timur Ivanov | Tiền đạo |
| 46 | D Kotov | Thủ môn |
| 5 | Milad Mohammadi | Hậu vệ |
| 30 | Pavel Shcherbachenya | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | BLR Premier League | Maxline Vitebsk – Dnepr Mogilev | 5–1 |
| 21/02/2026 | INT CF | Dnepr Mogilev – Maxline Vitebsk | 0–2 |
| 04/02/2026 | INT CF | Maxline Vitebsk – Dnepr Mogilev | 4–1 |
| 29/10/2023 | BLR First League | Dnepr Mogilev – Maxline Vitebsk | 2–1 |
| 25/06/2023 | BLR First League | Maxline Vitebsk – Dnepr Mogilev | 5–2 |
Phong độ gần đây
Dnepr Mogilev
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | BLR Premier League | FC Baranovichi – Dnepr Mogilev | 2–1 | B |
| 30/08/2026 | BLR Premier League | Dnepr Mogilev – FK Isloch Minsk | 0–0 | H |
| 25/08/2026 | BLR Premier League | FC Torpedo Zhodino – Dnepr Mogilev | 0–0 | H |
| 14/08/2026 | BLR Premier League | Dnepr Mogilev – FC Belshina Babruisk | 1–1 | H |
| 07/08/2026 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – Dnepr Mogilev | 3–0 | B |
Maxline Vitebsk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | BLR Premier League | Maxline Vitebsk – Dinamo Minsk | 0–0 | H |
| 02/09/2026 | BLR Premier League | Maxline Vitebsk – FC Belshina Babruisk | 1–1 | H |
| 29/08/2026 | BLR Premier League | Dinamo Brest – Maxline Vitebsk | 1–3 | T |
| 24/08/2026 | BLR Premier League | Maxline Vitebsk – BATE Borisov | 0–0 | H |
| 19/08/2026 | BLR Premier League | Maxline Vitebsk – FC Baranovichi | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Dnepr Mogilev vs Maxline Vitebsk đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dnepr Mogilev vs Maxline Vitebsk thuộc Ngoại hạng Belarus, Vòng 22 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spartak Stadium (Mahilyow).
- Kết quả Dnepr Mogilev vs Maxline Vitebsk là bao nhiêu?
- Dnepr Mogilev và Maxline Vitebsk hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Dnepr Mogilev vs Maxline Vitebsk gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Dnepr Mogilev thắng 1, hòa 0, Maxline Vitebsk thắng 4. Lần gần nhất ngày 10/05/2026 (BLR Premier League) Maxline Vitebsk 5-1 Dnepr Mogilev.
- Phong độ Dnepr Mogilev và Maxline Vitebsk trước trận?
- Dnepr Mogilev: 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDLD); Maxline Vitebsk: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWDWW).
- Đội hình xuất phát Dnepr Mogilev vs Maxline Vitebsk?
- Dnepr Mogilev ra sân với sơ đồ 3-4-3, Maxline Vitebsk dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:43 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

