Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey·Rusak

Dnepr MogilevThủ mônBLR
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sergey·Rusak là thủ môn 33 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dnepr Mogilev.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
702Phút
0Cứu thua
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—22180000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—2524522000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 522 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20152150 nghìn €
19/11/201522100 nghìn €
14/06/20162250 nghìn €
29/11/20162350 nghìn €
04/07/201723100 nghìn €
29/11/201724150 nghìn €
13/06/201925150 nghìn €
07/12/202027100 nghìn €
08/07/202127100 nghìn €
01/12/202128100 nghìn €
16/06/20222875 nghìn €
29/11/20222975 nghìn €
10/07/20232950 nghìn €
05/12/20233025 nghìn €
01/07/20243075 nghìn €
05/12/20243175 nghìn €
18/06/20253150 nghìn €
07/12/20253250 nghìn €
28/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026FK VitebskDnepr MogilevChuyển nhượng—
11/07/2024Slutsksakhar SlutskFK VitebskHết hạn mượn—
10/03/2022FC Belshina BabruiskSlutsksakhar SlutskChuyển nhượng—
10/03/2021Slutsksakhar SlutskFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
14/09/2020FK Smolevichi (- 2021)Slutsksakhar SlutskChuyển nhượng—
26/03/2020FK PalangaFK Smolevichi (- 2021)Chuyển nhượng—
30/06/2019Fakel VoronezhFK PalangaChuyển nhượng—
10/02/2019Torpedo MinskFakel VoronezhChuyển nhượng Free—
28/02/2018FC MinskTorpedo MinskChuyển nhượng Free—
31/12/2014FC Minsk 2FC MinskChuyển nhượng—
31/12/2010FK Minsk IIFC Minsk 2Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com