
Dnepr Mogilev
Phong độ: TBBHB
Dnepr Mogilev sẽ gặp Arsenal Dzerzhinsk lúc 17:00 ngày 25/10/2026 tại Ngoại hạng Belarus.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Nikita sednev | Thủ môn | 23 |
| 33 | Sinenko Andrey·Alexandrovich | Thủ môn | 29 |
| 77 | Dmitri Gushchenko | Thủ môn | 38 |
| — | Oleg Chmyrikov | Hậu vệ | 30 |
| — | Artem Varganov | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Nenad Perovic | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Vladislav tarasenko | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Maksim Kasarab | Hậu vệ | 23 |
| 18 | Aleksandr Mikhalenko | Hậu vệ | 24 |
| 23 | Aleksey Dunaev | Hậu vệ | 22 |
| 26 | Fedor Yurkevich | Hậu vệ | 23 |
| 74 | David Cherkasov | Hậu vệ | 22 |
| 8 | Sergey·Rusak | Tiền vệ | 33 |
| 11 | Dmitriy·Lisakovich | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Andrey Potapenko | Tiền vệ | 26 |
| 55 | Nikita krasnov | Tiền vệ | 22 |
| 70 | Roman Kuleshov | Tiền vệ | 23 |
| 89 | vadim harutyunyan | Tiền vệ | 21 |
| — | Vadim Stashov | Tiền đạo | 26 |
| — | Kirill Gusev | Tiền đạo | 28 |
| — | Muzaffar gurbanov | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Kirill Zabelin | Tiền đạo | 24 |
| 21 | Egor Karpitskiy | Tiền đạo | 22 |
| 27 | Roman Piletskiy | Tiền đạo | 23 |
| 37 | Kirill Tsepenkov | Tiền đạo | 22 |
| 43 | Vladislav stepanenko | Tiền đạo | 21 |
| 70 | Vladislav Mukhamyedov | Tiền đạo | 29 |
| 88 | Kirill Kirilenko | Tiền đạo | 26 |
| — | Nikita Tereshchuk | Không rõ | 23 |
| 30 | andrey ignatovich | Không rõ | 23 |
| 77 | Yegor Bogomolsky | Không rõ | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Dnepr Mogilev là khi nào?
- Dnepr Mogilev gặp Arsenal Dzerzhinsk trên sân khách lúc 17:00 ngày 25/10/2026, giải Ngoại hạng Belarus.
- Dnepr Mogilev đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Dnepr Mogilev 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng BATE Borisov 2-1 (Ngoại hạng Belarus).
- Đội hình Dnepr Mogilev có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Dnepr Mogilev có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 24,6, tổng giá trị 3,4 triệu €; đắt giá nhất là Sinenko Andrey·Alexandrovich (thủ môn, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Dnepr Mogilev?
- HLV trưởng là Igor Kriushenko (BLR, 62 tuổi); sân nhà Spartak Stadium tại Mahilyow, sức chứa 7.350 chỗ.
- Thành tích Dnepr Mogilev mùa này tại Ngoại hạng Belarus?
- Tại Ngoại hạng Belarus, Dnepr Mogilev đã đá 25 trận, ghi 24 bàn, thủng lưới 40 (trung bình 0,96 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:06 23/10/2026 (giờ Việt Nam).