- Phạt góc13 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Tikhinichi Sportcomplex, Gomel · Ít mây 9°C · cập nhật
Maxline Vitebsk thắng Dnepr Mogilev 5-1 trên sân nhà Tikhinichi Sportcomplex.
Maxline Vitebsk vs Dnepr Mogilev 5-1 — Ngoại hạng Belarus 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Zakhar Volkovkiến tạo: Ruslan Lisakovich
11'
1 - 0 - 🟨 Zakhar Volkov 31'
-
32'
1 - 1 ⚽ Andrey Denisyuk - 33' 🟨 Andrey Denisyuk
-
⚽ Zakhar Volkovkiến tạo: Ruslan Lisakovich
44'
2 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Aleksey Dunaevthay Nikita Bylinkin
-
⚽ Nikita Glushkovkiến tạo: Aleksandar Mesarovic
57'
3 - 1 -
⚽ Aleksandar Mesarovickiến tạo: Bassekou Diabate
62'
4 - 1 - 63' 🔁 Timofey Martynovthay Kirill Kirilenko
- 63' 🔁 Kirill Zabelinthay R. Pilecki
- 65' 🔁 Nikita krasnovthay Sergey·Rusak
- 🔁 Nikita Baranokthay Kirill Gomanov 66'
- 🔁 Valeri Gromykothay Aleksandar Mesarovic 66'
- 🔁 Shamar Nicholsonthay Bassekou Diabate 73'
- 🔁 Sergei Balanovichthay Yan Skibsky 73'
- 74' 🔁 Makar Litskevichthay vadim harutyunyan
- 🔁 Timur Ivanovthay Artem Kontsevoy 78'
-
⚽ Timur Ivanovkiến tạo: Valeri Gromyko
93+3'
5 - 1 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 8Sút trúng đích0
- 6Sút không trúng đích4
- 0Sút bị chặn0
- 13Phạt góc1
- 50Tấn công nguy hiểm35
- 84Tấn công67
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Maxline Vitebsk kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Maxline Vitebsk ép sân · cột hướng xuống: Dnepr Mogilev ép sân. Maxline Vitebsk kiểm soát thế trận 50% thời gian, Dnepr Mogilev 43%.
Maxline VitebskDnepr Mogilev| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-5-1
Maxline Vitebsk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pavel Pavlyuchenko | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Kirill Gomanov | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Zakhar Volkov © | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Yan Skibsky | Hậu vệ | 0.0 |
| 45 | Ilya Moskalenchik | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ode abdullahi | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Ruslan Lisakovich | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Aleksandar Mesarovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Nikita Glushkov | Tiền đạo | 0.0 |
| 79 | Bassekou Diabate | Tiền đạo | 0.0 |
| 80 | Artem Kontsevoy | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Sergei Balanovich | Hậu vệ |
| 3 | Nikita Baranok | Hậu vệ |
| 99 | M. Bulanov | Tiền đạo |
| 25 | Nikita Bykov | Hậu vệ |
| 17 | Daniil galyata | Tiền vệ |
| 55 | Valeri Gromyko | Tiền vệ |
| 7 | Timur Ivanov | Tiền đạo |
| 11 | Shamar Nicholson | Tiền đạo |
| 30 | Pavel Shcherbachenya | Thủ môn |
| 18 | Vladislav Zhuk | Tiền vệ |
Dnepr Mogilev · HLV Stanislav Suvorov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Vladislav Ignatiev | Thủ môn | 0.0 |
| 12 | Nikita Bylinkin | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Egor Burkhin | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Maksim Kasarab | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Andrey Potapenko | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Sergey·Rusak © | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | R. Pilecki | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Andrey Denisyuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | Kirill Kirilenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 89 | vadim harutyunyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Egor Karpitskiy | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Aleksey Dunaev | Hậu vệ |
| 77 | Dmitri Gushchenko | Thủ môn |
| 55 | Nikita krasnov | Tiền vệ |
| 38 | Makar Litskevich | Tiền vệ |
| 11 | Timofey Martynov | Tiền đạo |
| 18 | Andrei Shemruk | Hậu vệ |
| 99 | V. Stepanenko | Tiền đạo |
| 7 | Timofey Tkachev | Hậu vệ |
| 26 | Fedor Yurkevich | Hậu vệ |
| 10 | Kirill Zabelin | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | INT CF | Dnepr Mogilev – Maxline Vitebsk | 0–2 |
| 04/02/2026 | INT CF | Maxline Vitebsk – Dnepr Mogilev | 4–1 |
| 29/10/2023 | BLR First League | Dnepr Mogilev – Maxline Vitebsk | 2–1 |
| 25/06/2023 | BLR First League | Maxline Vitebsk – Dnepr Mogilev | 5–2 |
Phong độ gần đây
Maxline Vitebsk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | BLR Premier League | Dinamo Minsk – Maxline Vitebsk | 2–3 | T |
| 30/04/2026 | BLR Cup | Dinamo Minsk – Maxline Vitebsk | 1–0 | B |
| 26/04/2026 | BLR Premier League | Maxline Vitebsk – Dinamo Brest | 0–0 | H |
| 19/04/2026 | BLR Premier League | BATE Borisov – Maxline Vitebsk | 1–2 | T |
| 15/04/2026 | BLR Cup | Maxline Vitebsk – Dinamo Minsk | 0–2 | B |
Dnepr Mogilev
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | BLR Premier League | Dnepr Mogilev – FC Baranovichi | 0–0 | H |
| 26/04/2026 | BLR Premier League | FK Isloch Minsk – Dnepr Mogilev | 2–1 | B |
| 20/04/2026 | BLR Premier League | Dnepr Mogilev – FC Torpedo Zhodino | 2–2 | H |
| 10/04/2026 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – Dnepr Mogilev | 1–2 | T |
| 05/04/2026 | BLR Premier League | Dnepr Mogilev – Slavia Mozyr | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Maxline Vitebsk vs Dnepr Mogilev đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Maxline Vitebsk vs Dnepr Mogilev thuộc Ngoại hạng Belarus, Vòng 7 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tikhinichi Sportcomplex (Gomel).
- Kết quả Maxline Vitebsk vs Dnepr Mogilev là bao nhiêu?
- Maxline Vitebsk thắng Dnepr Mogilev 5-1; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Maxline Vitebsk vs Dnepr Mogilev gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Maxline Vitebsk thắng 3, hòa 0, Dnepr Mogilev thắng 1. Lần gần nhất ngày 21/02/2026 (INT CF) Dnepr Mogilev 0-2 Maxline Vitebsk.
- Phong độ Maxline Vitebsk và Dnepr Mogilev trước trận?
- Maxline Vitebsk: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWLW); Dnepr Mogilev: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLDWLD).
- Đội hình xuất phát Maxline Vitebsk vs Dnepr Mogilev?
- Maxline Vitebsk ra sân với sơ đồ 4-3-3, Dnepr Mogilev dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

