
Aleksandr Mikhalenko là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dnepr Mogilev.
Tiểu sử Aleksandr Mikhalenko
Aleksandr Mikhalenko là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Dnepr Mogilev, quốc tịch Belarus, hiện 24 tuổi và cao 178 cm. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 12/12/2001. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 833 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Cầu thủ chuyển đến Dnepr Mogilev từ Asiagoal Bishkek vào ngày 16/07/2026, với giá trị thị trường 125 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 9 | 8 | 653 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 653 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/07/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/07/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Asiagoal Bishkek | Dnepr Mogilev | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2026 | Arsenal Dzerzhinsk | Asiagoal Bishkek | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2025 | FC Minsk | Arsenal Dzerzhinsk | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Dinamo Minsk | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Energetik-BGU Minsk | Dinamo Minsk | Cho mượn | — |
| 10/03/2023 | Dinamo Minsk | Energetik-BGU Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Dinamo Minsk II | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FK Isloch Minsk | Dinamo Minsk II | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Dinamo Minsk II | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Dnepr Mogilev | Dinamo Minsk II | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | Dinamo Minsk II | Dnepr Mogilev | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Sputnik Rechitsa | Dinamo Minsk II | Cho mượn | — |
| 25/02/2021 | Dinamo Minsk II | Sputnik Rechitsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dinamo Minsk U19 | Dinamo Minsk II | Chuyển nhượng | — |