Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Tsepenkov

Dnepr MogilevTiền đạoBLR
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kirill Tsepenkov là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dnepr Mogilev.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
16Đá chính
676Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—114600000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—118020200——10—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—776302016375%41%005,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/94 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kirill Tsepenkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchB 0-2900010330/4101/3—6,30
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 BỉB 0-1dự bị00000—0———
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÁoB 1-29000000—0——5,80
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 WalesB 0-29000000—0——6,30
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaB 0-12700000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs EgnatiaB 0-2800000—0——5,90
17/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Ludogorets RazgradT 2-1dự bị00000—0———
10/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Ludogorets RazgradB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20211775 nghìn €
20/04/20221775 nghìn €
16/06/20221775 nghìn €
29/11/202218125 nghìn €
10/07/202319150 nghìn €
05/12/202319100 nghìn €
01/07/20241950 nghìn €
05/12/202420200 nghìn €
18/06/202520400 nghìn €
07/12/202521500 nghìn €
28/06/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Dinamo MinskDnepr MogilevHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
20/02/2025Slutsksakhar SlutskDinamo MinskChuyển nhượng—
08/07/2024Dinamo BrestSlutsksakhar SlutskChuyển nhượng—
25/04/2022FC Rukh BrestDinamo BrestChuyển nhượng—
30/06/2021Rukh Brest II (- 2022)FC Rukh BrestChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com