Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Kirilenko

Dnepr MogilevTiền đạoBLR
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kirill Kirilenko là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dnepr Mogilev.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
706Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
117Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2218000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—232352662400——70—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 526 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201817100 nghìn €
03/12/201818100 nghìn €
07/01/202019100 nghìn €
03/09/202019100 nghìn €
13/01/202120100 nghìn €
24/06/202120150 nghìn €
30/11/202121150 nghìn €
16/06/202221150 nghìn €
10/07/202322125 nghìn €
05/12/202323200 nghìn €
01/07/202423250 nghìn €
05/12/202424250 nghìn €
18/06/202524300 nghìn €
07/12/202525200 nghìn €
28/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/02/2026Slavia MozyrDnepr MogilevChuyển nhượng—
24/07/2025Zimbru ChisinauSlavia MozyrChuyển nhượng—
16/06/2025Arsenal DzerzhinskZimbru ChisinauChuyển nhượng—
17/01/2025FK VitebskArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
02/07/2024Slavia MozyrFK VitebskChuyển nhượng—
31/12/2023Naftan NovopolotskSlavia MozyrChuyển nhượng—
20/04/2023ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024)Naftan NovopolotskChuyển nhượng—
28/07/2022FC Torpedo ZhodinoACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024)Chuyển nhượng—
13/02/2021Olimpic DonetskFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
27/07/2020Karpaty Lviv (-2021)Olimpic DonetskChuyển nhượng—
29/07/2019BATE Borisov IIKarpaty Lviv (-2021)Chuyển nhượng—
28/03/2019Dinamo BrestBATE Borisov IIChuyển nhượng Free—
31/12/2017Dynamo Brest IIDinamo BrestChuyển nhượng—
01/04/2017FC Minsk U19Dynamo Brest IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com