- Phạt góc9 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Spartak Stadium, Mahilyow · Nắng 18°C · cập nhật
Dnepr Mogilev và FC Belshina Babruisk hòa nhau 1-1.
Dnepr Mogilev vs FC Belshina Babruisk 1-1 — Ngoại hạng Belarus 14/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 11' 🟨 Ilya Vikhrov
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Nenad Perovic 61'
- 65' 🔁 alexander shvedchikovthay Yuri Kozlov
-
67'
0 - 1 ⚽ (pen) Vladislav Solanovich - 🔁 Andrey Potapenkothay Nenad Perovic 68'
- 74' 🔁 Nikita Nekrasovthay Nikita Golub
- 🔁 Nikita krasnovthay Andrey Denisyuk 76'
- 🔁 Egor Karpitskiythay Kirill Zabelin 76'
-
⚽ Nikita Tereshchukkiến tạo: Kirill Tsepenkov
92+2'
1 - 1 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 6Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích3
- 12Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc3
- 62Tấn công nguy hiểm36
- 93Tấn công76
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Dnepr Mogilev kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dnepr Mogilev ép sân · cột hướng xuống: FC Belshina Babruisk ép sân. Dnepr Mogilev kiểm soát thế trận 46% thời gian, FC Belshina Babruisk 41%.
Dnepr MogilevFC Belshina Babruisk| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-1-4-2 vs 3-5-2
Dnepr Mogilev · HLV Stanislav Suvorov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Sinenko Andrey·Alexandrovich | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Artem Varganov | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Sergey·Rusak © | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Maksim Kasarab | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Nenad Perovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Aleksandr Mikhalenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Andrey Denisyuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Kirill Tsepenkov | Tiền vệ | 0.0 |
| 89 | vadim harutyunyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Kirill Zabelin | Tiền đạo | 0.0 |
| 66 | Nikita Tereshchuk | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 74 | David Cherkasov | Hậu vệ |
| 23 | Aleksey Dunaev | Hậu vệ |
| 21 | Egor Karpitskiy | Tiền đạo |
| 55 | Nikita krasnov | Tiền vệ |
| 27 | R. Pilecki | Tiền vệ |
| 17 | Andrey Potapenko | Tiền vệ |
| 22 | Nikita sednev | Thủ môn |
| 99 | V. Stepanenko | Tiền đạo |
| 26 | Fedor Yurkevich | Hậu vệ |
| 77 | Dmitri Gushchenko | Thủ môn |
FC Belshina Babruisk · HLV Aleksandr Volodko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Pavel Prishivalko | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Daniil Lazarev | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Ilya Vikhrov | Hậu vệ | 0.0 |
| 78 | Gleb Yakushevich | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Vladislav Solanovich © | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | Pavel Seleznev | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | vladislav rusenchik | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yuri Kozlov | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | vladislav davydov | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Arseni Achapovskiy | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Nikita Golub | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 54 | Nikita Patsenko | Thủ môn |
| 9 | alexander shvedchikov | Tiền đạo |
| 19 | Nikita Sokolovskiy | Hậu vệ |
| 3 | Aleksandr Kuchinskiy | Hậu vệ |
| 15 | Kirril Malykh | Hậu vệ |
| 18 | Nikita Nekrasov | Tiền đạo |
| 2 | Nikita Nikonorov | Hậu vệ |
| 77 | V Kovalev | Tiền vệ |
| 66 | Kirill Bolotnikov | Hậu vệ |
| 22 | Dmitry Malashkevich | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/04/2026 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – Dnepr Mogilev | 1–2 |
| 25/10/2025 | BLR First League | Dnepr Mogilev – FC Belshina Babruisk | 3–1 |
| 21/06/2025 | BLR First League | FC Belshina Babruisk – Dnepr Mogilev | 0–1 |
| 01/02/2025 | INT CF | Dnepr Mogilev – FC Belshina Babruisk | 1–1 |
| 23/07/2023 | BLR Cup | Dnepr Mogilev – FC Belshina Babruisk | 3–1 |
| 25/03/2023 | INT CF | FC Belshina Babruisk – Dnepr Mogilev | 2–2 |
| 04/02/2023 | INT CF | Dnepr Mogilev – FC Belshina Babruisk | 2–0 |
| 06/08/2022 | BLR Premier League | Dnepr Mogilev – FC Belshina Babruisk | 4–3 |
| 20/03/2022 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – Dnepr Mogilev | 0–0 |
| 23/02/2022 | INT CF | FC Belshina Babruisk – Dnepr Mogilev | 1–2 |
Phong độ gần đây
Dnepr Mogilev
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – Dnepr Mogilev | 3–0 | B |
| 31/07/2026 | BLR Premier League | Dnepr Mogilev – Naftan Novopolotsk | 3–3 | H |
| 26/07/2026 | BLR Cup | FC Torpedo Zhodino – Dnepr Mogilev | 1–2 | T |
| 18/07/2026 | BLR Cup | Osipovichy – Dnepr Mogilev | 1–3 | T |
| 10/07/2026 | BLR Premier League | Dnepr Mogilev – FC Minsk | 1–2 | B |
FC Belshina Babruisk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | BLR Premier League | Dinamo Brest – FC Belshina Babruisk | 4–0 | B |
| 25/07/2026 | BLR Cup | FC Belshina Babruisk – FC Minsk | 1–2 | B |
| 19/07/2026 | BLR Cup | Victoria Maryina Gorka – FC Belshina Babruisk | 1–8 | T |
| 05/07/2026 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – FC Baranovichi | 1–1 | H |
| 28/06/2026 | BLR Premier League | FK Isloch Minsk – FC Belshina Babruisk | 4–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Dnepr Mogilev vs FC Belshina Babruisk đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dnepr Mogilev vs FC Belshina Babruisk thuộc Ngoại hạng Belarus, Vòng 18 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 14/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spartak Stadium (Mahilyow).
- Kết quả Dnepr Mogilev vs FC Belshina Babruisk là bao nhiêu?
- Dnepr Mogilev và FC Belshina Babruisk hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Dnepr Mogilev vs FC Belshina Babruisk gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Dnepr Mogilev thắng 10, hòa 12, FC Belshina Babruisk thắng 8. Lần gần nhất ngày 10/04/2026 (BLR Premier League) FC Belshina Babruisk 1-2 Dnepr Mogilev.
- Phong độ Dnepr Mogilev và FC Belshina Babruisk trước trận?
- Dnepr Mogilev: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWLL); FC Belshina Babruisk: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDLL).
- Đội hình xuất phát Dnepr Mogilev vs FC Belshina Babruisk?
- Dnepr Mogilev ra sân với sơ đồ 3-1-4-2, FC Belshina Babruisk dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:33 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

