- Thẻ vàng2 – 3
· Ít mây 29°C · cập nhật
Cabo Verde thắng Eswatini 3-0 trên sân nhà.
Đội hình Cabo Verde vs Eswatini 3-0 — FIFA World Cup qualification (CAF) 13/10/2025 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Cabo Verde · HLV Bubista
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Josimar Dias Vozinha | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Diney Borges | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Roberto Lopes | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Joao Paulo Fernandes | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Steven Moreira | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Jamiro Monteiro | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Yannick Semedo | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Willy Semedo | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Ryan Mendes © | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Dailon Livramento | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Wagner Pina | Hậu vệ |
| 18 | Telmo Arcanjo | Tiền vệ |
| 13 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ |
| 11 | Garry Rodrigues | Tiền đạo |
| 5 | Aílson Tavares | Tiền vệ |
| 19 | Hélio Varela | Tiền đạo |
| 12 | Márcio Rosa | Thủ môn |
| 23 | Bruno Varela | Thủ môn |
| 14 | Deroy Duarte | Tiền vệ |
| 15 | Laros Duarte | Tiền vệ |
| 21 | Nuno Da Costa | Tiền đạo |
| 2 | Ianique Tavares Stopira | Hậu vệ |
Eswatini · HLV Zdravko Logarušić
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Shabalala | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Nkosingiphile Shongwe | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Sibonelo Mabuya Sibandze | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Mcolisi Simiso Manana | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | S. Masangane | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | I. Dlamini | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Melulen Mkhonto | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Sibongakhonkhe Silenge | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Banele Ndzabandzaba | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Andy Junior Magagula © | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Muzi Tsabedze | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | X. Gama | Thủ môn |
| 21 | Joseph Kibonge | Tiền đạo |
| 4 | S. Mabilisa | Hậu vệ |
| 18 | Bongi Magagula | Hậu vệ |
| 15 | Sisekelo Lindani Rio Matsenjwa | Tiền vệ |
| 11 | Philani mkhontfo | Tiền vệ |
| 13 | Mpendulo Tfomo | Tiền vệ |

