
Aílson Tavares là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 5,87 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 4/9 | — | 6,67 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 0 | 1/3 | V | 6,00 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Eswatini | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Libya | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cameroon | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mauritius | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | — |
| 28/10/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Beitar Jerusalem | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | FC Felgueiras 1932 | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Academica Coimbra | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Anadia | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2023 | Free player | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SCU Torreense | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Benfica Castelo Branco | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Alcanenense | Benfica Castelo Branco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Academica Coimbra U19 | AC Alcanenense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực43