
Bruno Varela
Thủ mônCPV
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Bruno Varela là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CPV.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-2 | 33 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | 5,82 |
| 02/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/34 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
| 30/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | B 0-4 | 90 | 3 | 1 | 1 | 23/30 | 0 | 3/3 | — | 5,86 |
| 26/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 11/21 | 0 | — | — | 5,95 |
| 18/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | — | — | 5,50 |
| 12/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,95 |
| 08/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 11/22 | 0 | — | — | 5,87 |
| 04/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 4 | 24/31 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 30/12/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 18/30 | 0 | — | V | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/11/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/07/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/11/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/10/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 16/08/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Al Hazem | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2025 | Vitoria Guimaraes | Al Hazem | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 18/08/2020 | Benfica | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | AFC Ajax | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Benfica | AFC Ajax | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | AFC Ajax | Benfica | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Benfica | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitoria Setubal | Benfica | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | Benfica | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Real Valladolid CF | Benfica | Cho mượn | — |
| 28/08/2015 | SL Benfica B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 155
- Chỉ số 243
- Chỉ số 455
- Chỉ số 358