Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Varela

Thủ mônCPV
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Bruno Varela là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CPV.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Varela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-23320011/160——5,82
02/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 1-19020113/3401/2—5,97
30/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababB 0-49031123/3003/3—5,86
26/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DamacT 2-19020117/220——6,90
22/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 2-29020211/210——5,95
18/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 1-59020016/270——5,50
12/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Najma(KSA)T 3-2904006/80——6,95
08/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-39041011/220——5,87
04/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 1-29030424/3101/1—6,74
30/12/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhT 2-19060018/300—V7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201218400 nghìn €
07/11/201319600 nghìn €
19/02/2014191,0 triệu €
16/02/2015201,5 triệu €
30/07/2015201,5 triệu €
19/11/2015211,0 triệu €
21/02/201621800 nghìn €
28/07/201621800 nghìn €
30/10/2016211,0 triệu €
21/02/2017222,0 triệu €
25/06/2017222,5 triệu €
06/02/2018234,0 triệu €
12/06/2018238,0 triệu €
31/10/2018235,0 triệu €
10/01/2019243,0 triệu €
11/06/2019243,0 triệu €
17/12/2019253,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
16/08/2020252,0 triệu €
27/01/2021264,0 triệu €
20/05/2021263,5 triệu €
26/12/2021274,0 triệu €
30/05/2022274,0 triệu €
31/10/2022274,0 triệu €
15/06/2023284,0 triệu €
26/12/2023294,0 triệu €
05/06/2024294,0 triệu €
18/12/2024304,0 triệu €
30/03/2025303,5 triệu €
29/05/2025302,5 triệu €
17/12/2025312,0 triệu €
03/06/2026311,8 triệu €
05/10/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Al HazemFree playerTrở lại—
25/08/2025Vitoria GuimaraesAl HazemHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
18/08/2020BenficaVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
29/06/2020AFC AjaxBenficaCho mượn—
30/06/2019BenficaAFC AjaxChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2019AFC AjaxBenficaCho mượn—
28/01/2019BenficaAFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2017Vitoria SetubalBenficaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2016BenficaVitoria SetubalChuyển nhượng—
29/06/2016Real Valladolid CFBenficaCho mượn—
28/08/2015SL Benfica BReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2012Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2011Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com