- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
· Trọng tài: Reka Molnar · Âm u 11°C · cập nhật
Bỉ (nữ) và Scotland (nữ) hòa nhau 0-0.
Bỉ (nữ) vs Scotland (nữ) 0-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 19/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 21Tổng cú sút18
- 2Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích6
- 11Sút trong vòng cấm16
- 2Sút bị chặn6
- 5Phạt góc3
- 44Tấn công nguy hiểm48
- 84Tấn công115
- 378Chuyền447
- 274Chuyền chính xác343
- 3Chuyền then chốt6
- 7Chuyền dài11
- 21Rê bóng21
- 17Tạt bóng19
- 46Tranh chấp42
- 44Tắc bóng26
- 49Cản phá68
- 6Cứu thua14
- 8Phạm lỗi1
- 34Bị phạm lỗi35
- 2Việt vị3
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Scotland (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Bỉ (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Scotland (nữ) ép sân. Bỉ (nữ) kiểm soát thế trận 40% thời gian, Scotland (nữ) 50%.
Bỉ (nữ)Scotland (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 3-4-3
Bỉ (nữ) · HLV Ives Serneels
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicky Evrard | Thủ môn | 7.88 |
| 2 | Sari Kees | Hậu vệ | 6.96 |
| 4 | Amber Tysiak | Hậu vệ | 6.93 |
| 16 | Zenia Mertens | Hậu vệ | 6.4 |
| 9 | Tessa Wullaert © | Tiền vệ | 6.06 |
| 11 | Janice Cayman | Tiền vệ | 6.24 |
| 17 | jill janssens | Tiền vệ | 6.3 |
| 22 | J. Matthys | Tiền vệ | 6.54 |
| 7 | Hannah Eurlings | Tiền đạo | 5.97 |
| 15 | Mariam Toloba | Tiền đạo | 6.42 |
| 20 | Marie Detruyer | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Elena Dhont | Tiền đạo |
| 19 | Constance Brackman | Hậu vệ |
| 5 | Isabelle Iliano | Hậu vệ |
| 14 | Lore Jacobs | Tiền đạo |
| 12 | Diede Lemey | Thủ môn |
| 3 | Amy Little | Hậu vệ |
| 23 | Kassandra Missipo | Tiền vệ |
| 6 | Aurelie reynders | Tiền đạo |
| 21 | Lowiese Seynhaeve | Thủ môn |
| 10 | Jarne teulings | Tiền vệ |
| 18 | Luna Vanzeir | Tiền vệ |
| 8 | Valesca Ampoorter | Tiền vệ |
Scotland (nữ) · HLV Melissa Andreatta
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sandy MacIver | Thủ môn | 6.77 |
| 2 | Nicola Docherty | Hậu vệ | 6.63 |
| 3 | Amy Muir | Hậu vệ | 6.76 |
| 4 | Jenna Clark | Hậu vệ | 6.96 |
| 7 | Freya Gregory | Tiền vệ | 6.62 |
| 8 | Miri Taylor | Tiền vệ | 6.66 |
| 14 | Rachel Mclauchlan | Tiền vệ | 6.13 |
| 22 | Erin Cuthbert | Tiền vệ | 6.39 |
| 9 | Caroline Weir © | Tiền đạo | 6.89 |
| 11 | Kath McGovern | Tiền đạo | 6.18 |
| 19 | Lauren Davidson | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Eartha Cumings | Thủ môn |
| 20 | Eilidh adams | Tiền đạo |
| 15 | Georgia Brown | Hậu vệ |
| 16 | Chelsea Cornet | Tiền vệ |
| 1 | Lee Gibson | Thủ môn |
| 5 | Sophie Howard | Hậu vệ |
| 13 | Kirsty Howat | Tiền đạo |
| 6 | Kirsty Maclean | Tiền vệ |
| 18 | Mia McAulay | Tiền đạo |
| 17 | C. Newsham | Hậu vệ |
| 23 | kenzie weir | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Scotland (nữ) – Bỉ (nữ) | 1–1 |
| 02/12/2023 | UEFA WNL | Bỉ (nữ) – Scotland (nữ) | 1–1 |
| 27/09/2023 | UEFA WNL | Scotland (nữ) – Bỉ (nữ) | 1–1 |
| 12/04/2017 | INT FRL | Bỉ (nữ) – Scotland (nữ) | 5–0 |
| 24/08/2011 | INT CF | Scotland (nữ) – Bỉ (nữ) | 1–0 |
| 26/08/2007 | INT CF | Scotland (nữ) – Bỉ (nữ) | 3–2 |
Phong độ gần đây
Bỉ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Scotland (nữ) – Bỉ (nữ) | 1–1 | H |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bỉ (nữ) – Israel (nữ) | 5–0 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Bỉ (nữ) | 0–3 | T |
| 02/12/2025 | INT FRL | Bỉ (nữ) – Phần Lan (nữ) | 1–1 | H |
| 29/11/2025 | INT FRL | Thụy Sĩ (nữ) – Bỉ (nữ) | 1–2 | T |
Scotland (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Scotland (nữ) – Bỉ (nữ) | 1–1 | H |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Scotland (nữ) – Luxembourg (nữ) | 7–0 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Luxembourg (nữ) – Scotland (nữ) | 0–5 | T |
| 03/12/2025 | INT FRL | Scotland (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 3–2 | T |
| 28/11/2025 | INT FRL | Scotland (nữ) – Ukraina (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Bỉ (nữ) vs Scotland (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bỉ (nữ) vs Scotland (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 01:30 ngày 19/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Bỉ (nữ) vs Scotland (nữ) là bao nhiêu?
- Bỉ (nữ) và Scotland (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Bỉ (nữ) vs Scotland (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Bỉ (nữ) thắng 1, hòa 3, Scotland (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 15/04/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Scotland (nữ) 1-1 Bỉ (nữ).
- Phong độ Bỉ (nữ) và Scotland (nữ) trước trận?
- Bỉ (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWW); Scotland (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDL).
- Đội hình xuất phát Bỉ (nữ) vs Scotland (nữ)?
- Bỉ (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Scotland (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

