Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zenia Mertens

RB Leipzig (nữ)Hậu vệBEL
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zenia Mertens là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RB Leipzig (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.184Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1184Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—664340000085%67%206,68
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—887501007184%62%107,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/287 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/29 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/28 (67%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
407/479 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/47 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
7
Phá bóng
29
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/56 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zenia Mertens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga (nữ)@ Freiburg (nữ)T 3-0450000142/4844/4—7,45
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Ba Lan (nữ)B 1-21200000044/5323/6—5,96
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ba Lan (nữ)T 1-0900010030/3534/4—7,61
03/10/2026Bundesliga (nữ)vs 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 5-0740000042/4523/6—7,34
20/09/2026Bundesliga (nữ)@ Union Berlin (nữ)B 2-3dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga (nữ)vs Nurnberg (nữ)T 2-1450000034/4002/3—6,70
05/09/2026Bundesliga (nữ)@ Hamburger SV (nữ)H 1-1900000060/6902/4V6,22
30/08/2026Bundesliga (nữ)@ Werder Bremen (nữ)B 0-2900000034/4316/7—6,29
23/08/2026Bundesliga (nữ)vs Bayer Leverkusen (nữ)B 0-2900000034/4202/4V6,11
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Luxembourg (nữ)T 7-0900020163/7301/5—7,66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com